Chi tiết sản phẩm
Chuyên khai thác, chế biến & xuất khẩu gỗ tự nhiên và gỗ công nghiệp chất lượng cao
Gỗ Tali (lim châu Phi) là dòng gỗ tự nhiên có độ cứng và độ bền vượt trội, màu nâu vàng đến nâu đỏ sang trọng, đặc biệt phù hợp với các hạng mục yêu cầu khả năng chịu lực cao và tuổi thọ sử dụng lâu dài. Thành Lâm Wood cung cấp gỗ Tali dưới nhiều hình thức như gỗ tròn (round logs), gỗ xẻ, hàng container với quy cách đa dạng theo yêu cầu khách hàng. Nhờ tính ổn định tốt, khả năng chống chịu điều kiện thời tiết khắc nghiệt và kháng mối mọt hiệu quả, gỗ Tali được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng hạng nặng, sàn ngoài trời, kết cấu công trình và các dự án kiến trúc cao cấp đòi hỏi cả độ bền kỹ thuật lẫn giá trị thẩm mỹ.
Thông tin |
Chi tiết |
| Xuất xứ | Congo |
| Loại gỗ | Tali |
| Độ ẩm | 8-12% |
| Quy cách | Randam width, length > 6ft |
| Phân loại | FAS / 1C / theo yêu cầu |
| Đóng gói | Pallet đóng kiện tiêu chuẩn xuất khẩu nhiều nước |
| Ứng dụng | Nội thất cao cấp, sàn gỗ, tủ bếp, veneer |
Gỗ Tali – Dòng gỗ “xương sống” cho công trình nặng & nội thất cao cấp – Thành Lâm Wood
Xuất xứ:
Gỗ tròn Tali là dòng gỗ tự nhiên quý đến từ rừng nhiệt đới Trung và Tây Phi, phân bố nhiều tại Cộng hòa Dân chủ Congo, Cameroon, Gabon, Nigeria…. Trên thị trường quốc tế, Tali thường được giao dịch dưới dạng gỗ tròn (round logs) và gỗ xẻ cho các nhà máy chế biến sàn, kết cấu, nội thất và công trình ngoài trời.
1. Đặc tính gỗ
Hình thái & màu sắc
Ở dạng gỗ tròn, Tali có:
Vỏ cây: màu nâu xám đến nâu sẫm, khá dày và bám chắc, giúp bảo vệ phần lõi khi vận chuyển và lưu kho.
Tâm gỗ (heartwood): màu nâu vàng đến nâu đỏ đậm, đều màu, càng dùng lâu càng lên tông trầm, tạo cảm giác “già gỗ” và sang trọng.
Dác gỗ (sapwood): màu sáng hơn, dải hẹp, tách biệt tương đối rõ so với tâm gỗ.
Vân gỗ: thường thẳng hoặc hơi đan xen, thớ tương đối mịn, khi xẻ và hoàn thiện cho bề mặt chắc, dày dặn, phù hợp các hạng mục đòi hỏi độ “chắc tay”.
Nhìn tổng thể, gỗ Tali có sắc nâu vàng – nâu đỏ ấm, phù hợp cho cả công trình, sàn và nội thất hướng đến phong cách tự nhiên, bền vững.
Tính chất cơ lý
Tali thuộc nhóm gỗ nặng – cứng, có:
Tỷ trọng khô: xấp xỉ 0,85–1,0 g/cm³, cho cảm giác rất “chắc, nặng”.
Độ cứng & chịu lực: rất cao, phù hợp cho kết cấu chịu tải, bề mặt chịu mài mòn và khu vực sử dụng thường xuyên.
Độ bền sinh học: bền tự nhiên, kháng mối mọt, ẩm mốc và mục ruỗng tốt, đặc biệt hiệu quả khi dùng trong công trình ngoài trời hoặc môi trường ẩm.
Độ ổn định: nếu được sấy và xử lý đúng quy trình, gỗ Tali có độ ổn định tốt, ít cong vênh, co rút, đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính.
Vì là gỗ cứng và nặng, khi xẻ từ gỗ tròn Tali cần thiết bị đủ lực, lưỡi cưa sắc và quy trình hợp lý để đảm bảo mặt cắt đẹp, hạn chế hao mòn dao cụ.
2. Ứng dụng chính
Từ gỗ tròn Tali, sau khi xẻ – sấy – xử lý, có thể chế biến thành nhiều loại sản phẩm cho phân khúc kỹ thuật & cao cấp, gồm:
Công trình xây dựng & kết cấu nặng: dầm, cột, khung, cấu kiện chịu lực, hạng mục cần tuổi thọ cao.
Sàn gỗ & ngoài trời: sàn trong nhà, sàn ngoài trời, sàn ban công, bậc tam cấp, bậc thềm…
Cửa & nội thất: cửa gỗ, khuôn cửa, tay vịn, cầu thang, bàn ghế, mặt bậc, các chi tiết nội thất yêu cầu độ chắc và bền.
Công trình hạ tầng: một số thị trường sử dụng Tali cho tà vẹt đường sắt, cầu gỗ, kết cấu gần mặt đất nhờ khả năng chịu tải và kháng mục tốt.
Với đặc tính cứng – bền – màu đẹp, Tali được coi là một trong những dòng gỗ “xương sống” cho các công trình và sản phẩm cần vừa kỹ thuật, vừa thẩm mỹ.